¡Escribe cualquier palabra!

"petticoats" en Vietnamese

váy lót

Definición

Váy lót là một loại váy mặc bên trong váy hay đầm để tạo độ phồng hoặc thêm lớp. Thường xuất hiện trong trang phục phụ nữ xưa hoặc truyền thống.

Notas de Uso (Vietnamese)

"Váy lót" thường xuất hiện trong bối cảnh cổ điển, trang phục hóa trang hoặc truyền thống, không phải trang phục hiện đại. Không giống "váy lót mỏng (slip)" hiện đại.

Ejemplos

She wore white petticoats under her dress.

Cô ấy mặc **váy lót** trắng bên dưới chiếc đầm.

Victorian women often wore several petticoats.

Phụ nữ thời Victoria thường mặc nhiều lớp **váy lót**.

The old costume includes ruffled petticoats.

Bộ trang phục cũ này gồm cả những chiếc **váy lót** có bèo.

"How many petticoats are you wearing under that gown?"

"Em đang mặc bao nhiêu chiếc **váy lót** dưới chiếc váy kia vậy?"

Her colorful petticoats peeked out as she danced.

Khi cô ấy nhảy, những chiếc **váy lót** đầy màu sắc của cô lộ ra.

Back then, you couldn't step outside without your petticoats.

Hồi đó, không thể ra ngoài mà không mặc **váy lót**.