"persists" en Vietnamese
Definición
Một điều gì đó tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra trong một thời gian dài dù gặp khó khăn hay bị cản trở.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống chỉ vấn đề, cảm giác hoặc thói quen kéo dài bất chấp trở ngại. Không dùng cho sự kiện tạm thời. Các cụm thường gặp: 'pain persists', 'if the symptom persists'.
Ejemplos
The pain persists even after I took the medicine.
Ngay cả sau khi tôi uống thuốc, cơn đau vẫn **kéo dài**.
If the problem persists, call your doctor.
Nếu vấn đề vẫn **kéo dài**, hãy gọi cho bác sĩ của bạn.
The rain persists all day.
Cơn mưa **kéo dài** cả ngày.
No matter what I do, the headache just persists.
Dù tôi làm gì đi nữa, cơn đau đầu cũng vẫn **kéo dài**.
She persists with her training even when she's tired.
Cô ấy vẫn **kiên trì** tập luyện dù cô ấy mệt.
Rumor persists that the company is in trouble.
Tin đồn rằng công ty đang gặp khó khăn vẫn **lan truyền**.