¡Escribe cualquier palabra!

"persistently" en Vietnamese

kiên trìbền bỉ

Definición

Cách làm một việc gì đó liên tục và không bỏ cuộc, dù gặp khó khăn hay trở ngại.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường đi với các động từ như 'ask', 'try', 'work', 'pursue'. Không nhầm với 'consistently' (đều đặn) hay 'constantly' (liên tục). Nếu dùng quá nhiều có thể gây khó chịu.

Ejemplos

He persistently asks questions in class.

Anh ấy **kiên trì** đặt câu hỏi trong lớp.

The rain fell persistently all night.

Mưa rơi **liên tục** suốt cả đêm.

She persistently tried to improve her English.

Cô ấy **kiên trì** cố gắng cải thiện tiếng Anh của mình.

If you call persistently, someone will eventually answer.

Nếu bạn gọi điện **kiên trì**, cuối cùng sẽ có người bắt máy.

She persistently follows her dreams, no matter what.

Cô ấy **kiên trì** theo đuổi ước mơ của mình dù có chuyện gì xảy ra.

They persistently tried to reach an agreement despite all the setbacks.

Họ **kiên trì** cố gắng đạt được thỏa thuận dù gặp nhiều trở ngại.