"persistence" en Vietnamese
Definición
Tiếp tục làm việc gì đó dù gặp khó khăn hay trở ngại, không dễ dàng bỏ cuộc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng cả trong văn nói và viết. Thường gặp trong các cụm như 'thể hiện sự kiên trì', 'ngưỡng mộ sự kiên trì'. Gần nghĩa với 'quyết tâm' nhưng nhấn mạnh không bỏ cuộc.
Ejemplos
Her persistence helped her finish the marathon.
**Sự kiên trì** của cô ấy đã giúp cô hoàn thành cuộc thi marathon.
Persistence is important when learning a new language.
**Sự kiên trì** rất quan trọng khi học một ngôn ngữ mới.
We admired his persistence despite the difficulties.
Chúng tôi ngưỡng mộ **sự kiên trì** của anh ấy dù gặp nhiều khó khăn.
It was her persistence that finally convinced them to change their minds.
Chính **sự kiên trì** của cô ấy đã thuyết phục họ thay đổi ý kiến.
If you approach your goals with persistence, success will come sooner or later.
Nếu bạn theo đuổi mục tiêu với **sự kiên trì**, thành công sẽ đến sớm hay muộn.
Sometimes, a little persistence is all it takes to solve a tough problem.
Đôi khi chỉ cần một chút **kiên trì** là có thể giải quyết vấn đề khó.