"perpetrated" en Vietnamese
Definición
Thực hiện một hành động gây hại, bất hợp pháp hoặc vô đạo đức, đặc biệt là tội ác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ trang trọng, thường xuất hiện trong báo chí hoặc ngữ cảnh pháp luật. Hay đi với "tội ác", "lừa đảo", "bạo lực". Không dùng cho lỗi nhỏ.
Ejemplos
The crime was perpetrated by a group of thieves.
Tội ác đã được một nhóm trộm **thực hiện**.
He perpetrated a serious fraud against the company.
Anh ấy đã **phạm** một vụ gian lận nghiêm trọng đối với công ty.
Many acts of violence were perpetrated during the conflict.
Nhiều hành động bạo lực đã được **thực hiện** trong cuộc xung đột.
It's still not clear who actually perpetrated the attack.
Hiện vẫn chưa rõ ai thực sự là người đã **thực hiện** vụ tấn công đó.
Authorities believe the fraud was perpetrated over several years.
Nhà chức trách tin rằng vụ gian lận đã được **thực hiện** trong nhiều năm.
They denied that any crimes had been perpetrated by their members.
Họ phủ nhận rằng bất kỳ tội ác nào đã được các thành viên của họ **thực hiện**.