"permissiveness" en Vietnamese
Definición
Có xu hướng dễ dàng chấp nhận hoặc cho phép hành vi, kể cả khi thiếu quy tắc nghiêm khắc hoặc kiểm soát.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về giáo dục, nuôi dạy con cái hoặc các quy tắc xã hội. 'social permissiveness', 'parental permissiveness' mang nghĩa chê trách.
Ejemplos
Some parents believe that too much permissiveness leads to problems in children.
Một số phụ huynh tin rằng quá nhiều **sự khoan dung** sẽ gây ra vấn đề cho trẻ.
The school does not encourage permissiveness in the classroom.
Nhà trường không khuyến khích **sự khoan dung** trong lớp học.
There is a debate about the effects of permissiveness on society.
Có tranh luận về tác động của **sự khoan dung** đối với xã hội.
Many blame rising crime rates on the permissiveness of the legal system.
Nhiều người đổ lỗi tình trạng tội phạm gia tăng cho **sự khoan dung** của hệ thống pháp luật.
His permissiveness as a manager created a relaxed but sometimes chaotic work environment.
**Sự khoan dung** của anh ấy với tư cách là một quản lý đã tạo ra môi trường làm việc thoải mái nhưng đôi khi cũng hỗn loạn.
In some cultures, social permissiveness is viewed as a sign of progress, while others see it as a threat.
Ở một số nền văn hóa, **sự khoan dung** xã hội được xem là dấu hiệu của sự tiến bộ, trong khi những nơi khác lại coi đó là một mối đe dọa.