"perish the thought" en Vietnamese
Definición
Cụm này được dùng để kiên quyết bác bỏ hoặc tuyệt đối không muốn nghĩ tới một điều không hay có thể xảy ra. Nghĩa là bạn rất mong điều xấu đó đừng bao giờ xảy ra.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng những lúc ai đó đề cập đến khả năng xấu xảy ra, bạn muốn phủ nhận ngay với chút kịch tính hoặc hài hước. Không áp dụng cho chuyện nhỏ nhặt.
Ejemplos
What if it rains on the wedding day? Perish the thought!
Nếu ngày cưới mà trời mưa thì sao? **Đừng nghĩ đến điều đó!**
He could fail the exam—perish the thought!
Anh ấy có thể trượt kỳ thi—**đừng nghĩ tới!**
Would you ever quit your job? Perish the thought.
Bạn có bao giờ nghĩ sẽ nghỉ việc không? **Không dám nghĩ tới.**
Losing my keys again? Perish the thought! I can't afford that chaos twice.
Lại mất chìa khoá nữa sao? **Đừng nghĩ đến điều đó!** Mình không chịu nổi cảnh hỗn loạn đó lần nữa đâu.
If our team loses, perish the thought, we won’t hear the end of it from Mark.
Nếu đội mình thua, **đừng nghĩ tới**, Mark sẽ nói mãi không thôi.
Me, move away from this city? Perish the thought—I love it here too much.
Tôi, rời khỏi thành phố này sao? **Không dám nghĩ tới**—tôi yêu nơi này quá mà.