"percolating" en Vietnamese
Definición
Một chất lỏng đi qua thứ gì đó từ từ, như qua bộ lọc. Ngoài ra còn chỉ ý tưởng hay cảm xúc lan tỏa nhẹ nhàng, từ từ trong một nhóm người.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường được dùng cho cả chất lỏng (như cà phê, nước) và các ý tưởng, cảm xúc phát triển dần dần. Những trường hợp di chuyển nhanh thường không dùng từ này.
Ejemplos
The coffee is percolating in the kitchen.
Cà phê đang **thấm qua** trong bếp.
Water began percolating through the soil after the rain.
Nước bắt đầu **thấm qua** đất sau cơn mưa.
An idea was percolating in her mind.
Một ý tưởng đang **lan tỏa dần** trong tâm trí cô ấy.
News of the changes was percolating through the office.
Tin về những thay đổi đang **lan tỏa dần** khắp văn phòng.
You could feel excitement percolating among the crowd.
Bạn có thể cảm nhận được sự phấn khích đang **lan tỏa dần** trong đám đông.
There’s a solution percolating if we just give it time.
Sẽ có một giải pháp **lan tỏa dần** nếu chúng ta kiên nhẫn chờ đợi.