¡Escribe cualquier palabra!

"perception" en Vietnamese

nhận thứccảm nhận

Definición

Cách mà bạn nhận thấy, hiểu hoặc diễn giải điều gì đó, nhất là qua giác quan hoặc quan điểm cá nhân.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng nhiều trong giao tiếp đời thường và lĩnh vực học thuật. Các cụm như 'public perception', 'perception of risk', 'visual perception' rất phổ biến. Phân biệt với 'perspective' là quan điểm cá nhân.

Ejemplos

Sometimes our perception doesn’t match reality.

Đôi khi **nhận thức** của chúng ta không trùng với thực tế.

My perception of the movie was very different from yours.

**Nhận thức** của tôi về bộ phim rất khác với bạn.

Children’s perception of time can be surprising.

**Nhận thức** về thời gian của trẻ em đôi khi rất đáng ngạc nhiên.

Good lighting can improve your perception of colors.

Ánh sáng tốt có thể cải thiện **nhận thức** về màu sắc của bạn.

Public perception plays a big role in politics.

**Nhận thức** của công chúng đóng vai trò lớn trong chính trị.

His perception of danger is much higher since the accident.

Sau tai nạn, **nhận thức** về nguy hiểm của anh ấy trở nên cao hơn nhiều.