"pentagrams" en Vietnamese
Definición
Ngôi sao năm cánh là hình ngôi sao có năm đỉnh được vẽ bằng năm đường thẳng, thường dùng làm biểu tượng trong tôn giáo, ma thuật hoặc nghệ thuật.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này ở dạng số nhiều; hay dùng trong văn hóa thần bí, phù thủy hoặc truyện giả tưởng, biểu trưng cho phép thuật hoặc bảo vệ. Không dùng cho 'music staff'.
Ejemplos
Many ancient cultures used pentagrams as special symbols.
Nhiều nền văn hóa cổ đại đã sử dụng **ngôi sao năm cánh** như là biểu tượng đặc biệt.
Sarah drew two pentagrams on her notebook.
Sarah đã vẽ hai **ngôi sao năm cánh** lên vở của mình.
Some people believe that pentagrams can protect against evil.
Một số người tin rằng **ngôi sao năm cánh** có thể bảo vệ chống lại cái ác.
The magician carefully placed three pentagrams on the floor before starting the ritual.
Pháp sư cẩn thận đặt ba **ngôi sao năm cánh** trên sàn trước khi bắt đầu nghi lễ.
You might see pentagrams in fantasy movies when they show magic circles.
Bạn có thể thấy **ngôi sao năm cánh** xuất hiện trong các bộ phim giả tưởng khi vòng tròn phép thuật được chiếu lên.
Some people wear necklaces with pentagrams as a sign of spiritual belief.
Một số người đeo dây chuyền có **ngôi sao năm cánh** như một dấu hiệu của niềm tin tâm linh.