¡Escribe cualquier palabra!

"penetrator" en Vietnamese

đầu xuyên pháthiết bị xuyên phá

Definición

'Đầu xuyên phá' là thiết bị hoặc dụng cụ dùng để đâm xuyên qua vật liệu khác, thường được sử dụng trong kỹ thuật hoặc quân sự.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khoan, quân sự, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với động từ 'xuyên qua' hay danh từ 'sự xuyên qua'.

Ejemplos

The missile is equipped with a penetrator to break through armor.

Tên lửa này được trang bị **đầu xuyên phá** để xuyên qua lớp giáp.

This type of penetrator drill is used to cut through hard rock.

Loại mũi khoan **xuyên phá** này dùng để khoan xuyên qua đá cứng.

The new tank shell uses a special penetrator to defeat enemy defenses.

Loại đạn pháo xe tăng mới dùng **đầu xuyên phá** đặc biệt để vượt qua phòng thủ đối phương.

That bomb’s penetrator can go through several layers of concrete before exploding.

**Đầu xuyên phá** của quả bom đó có thể đi qua nhiều lớp bê tông trước khi nổ.

As a mining engineer, he designed a new kind of penetrator for deep drilling projects.

Là kỹ sư khai thác mỏ, anh ấy đã thiết kế loại **đầu xuyên phá** mới cho các dự án khoan sâu.

They replaced the old tool with a high-speed penetrator to make the work faster.

Họ đã thay thế dụng cụ cũ bằng **thiết bị xuyên phá** tốc độ cao để làm việc nhanh hơn.