"peering" en Vietnamese
Definición
Nhìn thật kỹ, thường cố gắng nhìn rõ hơn hoặc quan sát qua vật cản.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đi kèm với 'vào', 'qua', hoặc 'lên' (vd: 'nhìn chăm chú vào bản đồ', 'nhìn qua cửa sổ'). Thường dùng để miêu tả sự tò mò, có nỗ lực quan sát.
Ejemplos
The boy was peering through the keyhole.
Cậu bé đang **nhìn chăm chú** qua lỗ khoá.
She spent the afternoon peering at old photographs.
Cô ấy đã dành cả chiều để **nhìn chăm chú** vào những bức ảnh cũ.
I saw him peering into the dark room.
Tôi thấy anh ấy đang **nhìn chăm chú** vào căn phòng tối.
He was peering over his glasses, trying to read the tiny print.
Anh ta **nhìn chăm chú** qua kính, cố gắng đọc chữ nhỏ.
We found her peering into the fridge, looking for a snack.
Chúng tôi thấy cô ấy đang **dòm kỹ** vào tủ lạnh tìm đồ ăn vặt.
After peering at the screen for hours, my eyes felt tired.
Sau nhiều giờ **nhìn chăm chú** vào màn hình, mắt tôi cảm thấy mỏi.