¡Escribe cualquier palabra!

"peephole" en Vietnamese

lỗ nhìn trộmmắt thần

Definición

Lỗ nhìn trộm là một lỗ nhỏ trên cửa giúp bạn nhìn ra ngoài hoặc xem ai đang ở phía bên kia mà không cần mở cửa.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với động từ 'nhìn qua' hoặc 'soi qua peephole'. Đừng nhầm với 'lỗ khóa' (keyhole). Thường gặp ở cửa căn hộ, mục đích an toàn và riêng tư.

Ejemplos

She looked through the peephole before opening the door.

Cô ấy nhìn qua **lỗ nhìn trộm** trước khi mở cửa.

The apartment has a peephole for safety.

Căn hộ có **lỗ nhìn trộm** để đảm bảo an toàn.

Can you see who is at the door through the peephole?

Bạn có thể nhìn xem ai ở cửa qua **lỗ nhìn trộm** không?

I always check the peephole when someone knocks late at night.

Tôi luôn kiểm tra **lỗ nhìn trộm** khi có người gõ cửa muộn vào ban đêm.

The peephole was too high for the kids to reach.

**Lỗ nhìn trộm** quá cao, bọn trẻ không với tới được.

He installed a new security peephole after moving in.

Anh ấy lắp một **lỗ nhìn trộm** an ninh mới sau khi chuyển đến.