¡Escribe cualquier palabra!

"peeper" en Vietnamese

kẻ rình mòếch peeper

Definición

'Peeper' chỉ người lén lút theo dõi người khác, thường mang ý nghĩa không đứng đắn. Ngoài ra, nó còn để chỉ một loại ếch nhỏ ở Bắc Mỹ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang tính miệt thị khi chỉ người theo dõi lén lút. 'spring peeper' là tên một loài ếch hay kêu vào mùa xuân ở Mỹ. Hiếm khi dùng để chỉ mắt hoặc người quan sát.

Ejemplos

The police caught the peeper outside the window.

Cảnh sát đã bắt được **kẻ rình mò** ngoài cửa sổ.

A peeper is a kind of small frog found in North America.

**Ếch peeper** là một loại ếch nhỏ sống ở Bắc Mỹ.

He was called a peeper because he kept looking through people's fences.

Anh ta bị gọi là **kẻ rình mò** vì hay nhìn qua hàng rào nhà người khác.

Don't be a peeper—respect others' privacy.

Đừng làm **kẻ rình mò**—hãy tôn trọng quyền riêng tư của người khác.

At night, you can hear the peepers singing in the swamp.

Ban đêm, bạn có thể nghe thấy **ếch peeper** kêu trong đầm lầy.

Back in college, we used to joke about the dorm peeper who never got caught.

Hồi đại học, chúng tôi hay đùa về **kẻ rình mò** trong ký túc xá, người chưa bao giờ bị bắt.