"payable" en Vietnamese
Definición
'Phải trả' nghĩa là một khoản tiền cần được thanh toán vào thời điểm nhất định hoặc theo điều kiện cụ thể.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong kinh doanh, tài chính, luật; phổ biến trong cụm như 'payable on delivery', 'accounts payable', không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Ejemplos
The bill is payable within 30 days.
Hóa đơn này **phải trả** trong vòng 30 ngày.
The amount is payable on delivery.
Số tiền này **phải trả** khi nhận hàng.
All taxes are payable by April 15th.
Tất cả các loại thuế đều **phải trả** trước ngày 15 tháng 4.
Is there a fee payable when I open this account?
Có khoản phí nào **phải trả** khi tôi mở tài khoản này không?
Your bonus is payable at the end of the year if you meet your targets.
Tiền thưởng của bạn sẽ **phải trả** vào cuối năm nếu bạn đạt mục tiêu.
The invoice clearly states all charges payable by the customer.
Hóa đơn ghi rõ tất cả các khoản phí **phải trả** bởi khách hàng.