"pause" en Vietnamese
Definición
Dừng lại trong một thời gian ngắn khi đang làm gì đó, nói chuyện, nghe nhạc, hoặc hoạt động, sau đó tiếp tục.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Pause' vừa dùng như động từ (tạm dừng) vừa là danh từ (một khoảng dừng ngắn). Thường dùng khi xem video, nghe nhạc hoặc trò chuyện. Không phải là kết thúc hoàn toàn như 'stop'.
Ejemplos
I pressed the button to pause the movie.
Tôi đã nhấn nút để **tạm dừng** bộ phim.
There was a long pause before he answered.
Đã có một **khoảng dừng** dài trước khi anh ấy trả lời.
Please pause the music for a moment.
Làm ơn **tạm dừng** nhạc một chút.
She took a pause to think before continuing her story.
Cô ấy đã **dừng lại** để suy nghĩ trước khi tiếp tục câu chuyện.
Can you pause the game? I need to answer the door.
Bạn có thể **tạm dừng** trò chơi không? Tôi cần ra mở cửa.
After a brief pause, everyone started laughing.
Sau một **khoảng dừng** ngắn, mọi người đều bật cười.