"patience of an angel" en Vietnamese
Definición
Dùng để chỉ người rất kiên nhẫn, điềm tĩnh và khoan dung, kể cả trong những tình huống khó khăn hoặc bực bội.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này là thành ngữ, dùng để ca ngợi ai đó về sự bình tĩnh, kiên nhẫn bất thường. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tích cực, giàu cảm xúc hoặc có chất thơ.
Ejemplos
My teacher has the patience of an angel with the students.
Cô giáo của tôi có **kiên nhẫn như thiên thần** với học sinh.
You need the patience of an angel to solve this puzzle.
Bạn cần có **kiên nhẫn như thiên thần** để giải câu đố này.
She shows the patience of an angel with her little brother.
Cô ấy thể hiện **kiên nhẫn như thiên thần** với em trai mình.
If I had the patience of an angel, I wouldn’t get so irritated with traffic.
Nếu tôi có **kiên nhẫn như thiên thần**, tôi sẽ không bực mình vì kẹt xe như vậy.
Wow, you really have the patience of an angel dealing with those noisy kids all day.
Wow, bạn thật sự có **kiên nhẫn như thiên thần** khi đối mặt với lũ trẻ ồn ào suốt ngày.
It takes the patience of an angel to teach beginners.
Dạy cho người mới bắt đầu cần có **kiên nhẫn như thiên thần**.