"party on" en Vietnamese
Definición
Cụm từ thân mật dùng để khuyến khích mọi người tiếp tục vui chơi, ăn mừng hoặc tiệc tùng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Rất thân mật, chỉ dùng giữa bạn bè hoặc người thân thiết khi vui chơi. Không dùng trong các bối cảnh trang trọng.
Ejemplos
Come on, let's party on!
Đi nào, cùng **tiếp tục quẩy** đi!
After midnight, everyone shouted, "Party on!"
Sau nửa đêm, mọi người hét lên: "**Tiếp tục quẩy**!"
He always says 'party on' at every celebration.
Anh ấy luôn nói '**tiếp tục quẩy**' trong mọi bữa tiệc.
We lost track of time and just decided to party on until sunrise.
Chúng tôi quên mất thời gian và quyết định **tiếp tục quẩy** tới sáng.
No one wanted to go home, so we all agreed to party on a little longer.
Không ai muốn về nên chúng tôi cùng nhau quyết định **tiếp tục quẩy** thêm một chút nữa.
Whenever someone plays our favorite song, we just have to party on!
Mỗi khi ai đó bật bài hát yêu thích, chúng tôi lại phải **tiếp tục quẩy**!