¡Escribe cualquier palabra!

"parting shot" en Vietnamese

câu nói chào tạm biệt cay nghiệtlời châm biếm cuối

Definición

Khi ai đó ra về hoặc kết thúc cuộc trò chuyện, “parting shot” là câu nói mang tính châm biếm hoặc chỉ trích cuối cùng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp không trang trọng, mô tả câu nói thông minh hoặc mạnh mẽ khi rời đi. Không chỉ đơn giản là chia tay, mà thường mang sắc thái cảm xúc.

Ejemplos

He made a parting shot before leaving the meeting.

Anh ấy đã buông một **câu nói chào tạm biệt cay nghiệt** trước khi rời cuộc họp.

Her parting shot hurt his feelings.

**Câu nói châm biếm cuối** của cô ấy đã làm tổn thương cảm xúc của anh ấy.

Tom could not resist a parting shot at his opponent.

Tom không thể kiềm chế mà buông một **lời châm biếm cuối** với đối thủ.

As she walked out, her parting shot was, 'Good luck finding someone better.'

Khi cô ấy bước ra ngoài, **lời châm biếm cuối** là: 'Chúc anh may mắn tìm được người tốt hơn.'

With a parting shot, he slammed the door and said, 'You'll regret this.'

Với một **câu nói chào tạm biệt cay nghiệt**, anh ta đóng sầm cửa và nói: 'Rồi mày sẽ hối hận.'

She couldn't help sneaking in a parting shot about his bad cooking.

Cô ấy không thể không buông một **lời châm biếm cuối** về việc anh ấy nấu ăn dở.