¡Escribe cualquier palabra!

"parolees" en Vietnamese

người được tha tù trước thời hạn

Definición

Những người đã được thả khỏi tù trước thời hạn với điều kiện phải tuân thủ một số quy định và chịu sự giám sát.

Notas de Uso (Vietnamese)

Là thuật ngữ pháp lý, không dùng để chỉ 'án treo' (probation). Thường xuất hiện trong tin tức, văn bản pháp lý. Được dùng với từ như 'giám sát', 'hỗ trợ', v.v.

Ejemplos

The parolees must report to their officers every week.

**Những người được tha tù trước thời hạn** phải báo cáo với cán bộ của họ mỗi tuần.

There are many programs to help parolees find jobs.

Có nhiều chương trình giúp **người được tha tù trước thời hạn** tìm việc làm.

The city supports housing for parolees.

Thành phố hỗ trợ chỗ ở cho **người được tha tù trước thời hạn**.

Some parolees struggle to adjust to life outside prison.

Một số **người được tha tù trước thời hạn** gặp khó khăn khi hòa nhập lại với cuộc sống bên ngoài.

The government is considering new rules for parolees who violate conditions.

Chính phủ đang xem xét các quy định mới đối với **người được tha tù trước thời hạn** vi phạm điều kiện.

It’s not easy for parolees to rebuild trust in the community.

Không dễ để **người được tha tù trước thời hạn** lấy lại niềm tin của cộng đồng.