"parochial" en Vietnamese
Definición
Chỉ suy nghĩ hoặc quan tâm đến lợi ích địa phương mà bỏ qua cái nhìn rộng, đôi khi chỉ điều gì đó liên quan tới giáo xứ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'parochial' thường mang nghĩa phủ định, dùng nhiều trong tình huống trang trọng hoặc học thuật, như 'parochial view.' Ít dùng nghĩa liên quan tôn giáo trừ môi trường nhà thờ.
Ejemplos
The committee’s parochial interests slowed progress.
Những lợi ích **thiển cận** của ủy ban đã làm chậm tiến độ.
His ideas are too parochial for a global company.
Ý tưởng của anh ấy quá **thiển cận** cho một công ty toàn cầu.
The school has a parochial board that prefers tradition.
Trường này có một hội đồng quản trị rất **thiển cận** và thích truyền thống.
Try not to have such a parochial view of the world.
Đừng có cái nhìn quá **thiển cận** về thế giới.
Her opinions are a bit too parochial for these modern times.
Ý kiến của cô ấy hơi quá **thiển cận** cho thời đại ngày nay.
He accused city leaders of being parochial and ignoring new ideas.
Anh ấy buộc tội các lãnh đạo thành phố quá **thiển cận** và bỏ qua ý tưởng mới.