¡Escribe cualquier palabra!

"paravanes" en Vietnamese

paravan (thiết bị hải quân)

Definición

Paravan là thiết bị dưới nước được tàu kéo để cắt cáp của thủy lôi hoặc giữ cho tàu ổn định.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ "paravan" chủ yếu dùng trong lĩnh vực hải quân, không dùng cho phao hoặc vật kéo nổi thông thường.

Ejemplos

The navy ship used paravanes to protect itself from underwater mines.

Tàu hải quân đã sử dụng **paravan** để tự bảo vệ khỏi thủy lôi dưới nước.

Paravanes are attached to the sides of a ship before entering dangerous waters.

**Paravan** được gắn vào hai bên tàu trước khi đi vào vùng biển nguy hiểm.

The old museum displays several types of paravanes from World War II.

Bảo tàng cũ trưng bày nhiều loại **paravan** khác nhau từ Thế chiến II.

After attaching the paravanes, the crew double-checked all cables before moving on.

Sau khi gắn **paravan**, thủy thủ đoàn kiểm tra kỹ lại tất cả các dây cáp rồi mới tiếp tục di chuyển.

Not every ship needs paravanes—they're mainly for military or research use.

Không phải tàu nào cũng cần **paravan**—chủ yếu chỉ dùng cho quân sự hoặc nghiên cứu.

The diver explained how paravanes help clear a safe path for the fleet.

Thợ lặn giải thích cách **paravan** giúp mở đường an toàn cho cả đội tàu.