¡Escribe cualquier palabra!

"pantywaist" en Vietnamese

kẻ yếu đuốikẻ hèn nhát (xưa, mang ý xúc phạm)

Definición

Từ dùng để chỉ ai đó bị coi là yếu đuối, nhút nhát hoặc không nam tính; mang tính xúc phạm và hiện giờ lỗi thời.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hiện được coi là kém lịch sự và cực kỳ cũ; tương tự 'wimp' hay 'sissy' nhưng nhấn mạnh sự yếu đuối nam tính. Tránh dùng nghiêm túc.

Ejemplos

Don't be such a pantywaist during the game.

Đừng làm **kẻ yếu đuối** trong trận đấu này.

His classmates called him a pantywaist when he refused to climb the tree.

Các bạn cùng lớp gọi cậu ấy là **kẻ yếu đuối** khi cậu từ chối trèo cây.

The coach shouted, 'No pantywaists on my team!'

Huấn luyện viên hét lên: 'Trong đội của tôi không có **kẻ yếu đuối** nào!'

I always thought Uncle Joe was a real pantywaist until I saw him stand up to his boss.

Tôi luôn nghĩ chú Joe là một **kẻ yếu đuối** thực sự cho đến khi thấy chú ấy đối mặt với sếp.

Back in the day, calling someone a pantywaist was a serious insult, you know?

Ngày xưa, gọi ai đó là **kẻ yếu đuối** là một sự xúc phạm nặng nề đấy, biết không?

Come on, don’t be a pantywaist—it’s just a scary movie!

Thôi nào, đừng làm **kẻ yếu đuối**—chỉ là một bộ phim kinh dị mà!