"paint over" en Vietnamese
Definición
Phủ một lớp sơn mới lên vật gì đó để che hoặc làm mất đi những gì có bên dưới.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng nhiều trong sơn nhà, nghệ thuật hoặc che đi vết bẩn, lỗi. Cần có đối tượng cụ thể sau động từ. Không giống “sơn” thông thường, mà là phủ lên lớp khác.
Ejemplos
She decided to paint over the old graffiti on the wall.
Cô ấy quyết định **sơn chồng lên** hình vẽ graffiti cũ trên tường.
You can't just paint over a dirty surface.
Bạn không thể chỉ **sơn phủ lên** một bề mặt bẩn được.
He used white paint to paint over the markings.
Anh ấy dùng sơn trắng để **sơn chồng lên** các dấu vết.
If you make a mistake, you can just paint over it and start again.
Nếu làm sai, bạn có thể **sơn phủ lên** rồi bắt đầu lại.
They tried to paint over the cracks, but you can still see them.
Họ đã cố **sơn phủ lên** các vết nứt, nhưng vẫn nhìn thấy được.
You can't just paint over the problem and pretend it isn't there.
Bạn không thể chỉ **sơn phủ lên** vấn đề rồi giả vờ như nó không tồn tại.