"paddies" en Vietnamese
Definición
Ruộng lúa nước là những cánh đồng ngập nước dùng để trồng lúa, thường thấy ở các vùng trồng lúa như châu Á.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Ruộng lúa nước' thường dùng ở dạng số nhiều và chỉ các cánh đồng trồng lúa ngập nước. Không nhầm với 'patty' là đồ ăn.
Ejemplos
Farmers plant rice in paddies during the rainy season.
Nông dân trồng lúa trong các **ruộng lúa nước** vào mùa mưa.
You can see many paddies in rural Thailand.
Bạn sẽ thấy nhiều **ruộng lúa nước** ở nông thôn Thái Lan.
The water in the paddies helps the rice grow.
Nước trong các **ruộng lúa nước** giúp lúa phát triển.
Walking through the paddies at sunset was a beautiful experience.
Đi bộ qua **ruộng lúa nước** lúc hoàng hôn là một trải nghiệm tuyệt vời.
Tourists love taking photos in the green paddies.
Khách du lịch rất thích chụp hình ở các **ruộng lúa nước** xanh.
During the harvest, the paddies are full of workers cutting rice.
Trong mùa gặt, các **ruộng lúa nước** đầy người làm việc cắt lúa.