"packed like sardines" en Vietnamese
Definición
Chỉ nơi quá đông người hoặc vật, mọi thứ bị chèn ép sát nhau như cá mòi đóng hộp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, miêu tả xe bus, tàu điện hoặc phòng nhỏ đông người. Không dùng cho cá mòi thật, chỉ mang ý nghĩa ẩn dụ.
Ejemplos
The train was packed like sardines this morning.
Sáng nay tàu điện **chật như nêm**.
We were packed like sardines in the elevator.
Chúng tôi **chật như nêm** trong thang máy.
The classroom was packed like sardines during the exam.
Trong giờ thi, lớp học **đông như cá mòi**.
We got on the bus, and it was already packed like sardines.
Chúng tôi lên xe buýt và nó đã **chật như nêm** rồi.
You should have seen the concert crowd—everyone was packed like sardines!
Bạn nên nhìn đám đông ở buổi hòa nhạc—mọi người **chật như nêm**!
It's always packed like sardines on the subway at rush hour.
Giờ cao điểm trên tàu điện ngầm luôn **chật như nêm**.