¡Escribe cualquier palabra!

"pack up" en Vietnamese

dọn dẹpthu dọn đồ

Definición

Thu gom hoặc xếp gọn đồ đạc vào túi hoặc hộp để chuẩn bị rời đi. Cũng dùng khi chuẩn bị kết thúc công việc để về.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật: 'dọn đồ của bạn đi', 'dọn dẹp và về thôi'. Không dùng cho đóng gói hàng hóa lớn.

Ejemplos

It's time to pack up your toys.

Đã đến lúc **dọn dẹp** đồ chơi của con rồi.

We need to pack up before the bus leaves.

Chúng ta cần **dọn dẹp** trước khi xe buýt rời đi.

Please pack up your lunch when you're done.

Khi ăn xong, hãy **dọn dẹp** hộp cơm của bạn nhé.

We should pack up soon if we want to beat the traffic.

Nếu muốn tránh kẹt xe, chúng ta nên **thu dọn** sớm.

After the picnic, everyone helped pack up.

Sau buổi picnic, mọi người đều giúp nhau **dọn dẹp**.

The teacher told us to pack up because class was over.

Cô giáo bảo chúng tôi **dọn dẹp** vì hết giờ học rồi.