¡Escribe cualquier palabra!

"pacifica" en Vietnamese

xoa dịulàm dịu

Definición

Khiến ai đó bình tĩnh lại hoặc làm dịu cảm xúc tức giận, buồn bực, hoặc phấn khích của họ. Cũng dùng để nói về việc đem lại trật tự cho tình huống căng thẳng.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Pacify' là từ trang trọng, thường dùng khi nói về việc làm dịu con người, trẻ em, hoặc tình huống ('pacify a crowd', 'pacify a baby'). Ngoài ra còn dùng khi nói về việc lập lại trật tự sau xung đột. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

Ejemplos

She tried to pacify the crying baby.

Cô ấy cố gắng **xoa dịu** em bé đang khóc.

The police managed to pacify the angry crowd.

Cảnh sát đã **xoa dịu** đám đông đang tức giận.

Giving her a toy helped to pacify her.

Đưa cho cô ấy một món đồ chơi đã giúp **xoa dịu** cô ấy.

He brought flowers to pacify his upset girlfriend after their argument.

Anh ấy mang hoa đến để **xoa dịu** bạn gái buồn sau khi họ cãi nhau.

The teacher’s calm voice quickly pacified the noisy classroom.

Giọng nói bình tĩnh của giáo viên đã nhanh chóng **xoa dịu** lớp học ồn ào.

It takes more than promises to pacify frustrated workers.

Không chỉ lời hứa có thể **xoa dịu** những công nhân đang thất vọng.