"oyez" en Vietnamese
Definición
Từ cổ truyền dùng trong tòa án, thường để thu hút sự chú ý trước khi đưa ra thông báo.
Notas de Uso (Vietnamese)
'oyez' cực kỳ trang trọng và cổ xưa, chỉ xuất hiện trong tòa án truyền thống hoặc tái hiện lịch sử. Thường lặp ba lần: 'oyez, oyez, oyez!'
Ejemplos
The judge said 'oyez' to start the court session.
Thẩm phán nói '**oyez**' để bắt đầu phiên tòa.
Traditionally, 'oyez' was used before big court announcements.
Theo truyền thống, '**oyez**' được dùng trước các thông báo quan trọng tại tòa án.
You might hear 'oyez' in historical films about courts.
Bạn có thể nghe '**oyez**' trong các bộ phim lịch sử về tòa án.
'Oyez, oyez, oyez!' rang out as the courtroom filled with people.
'**oyez, oyez, oyez!**' vang lên khi phòng xử án đầy người.
No one uses 'oyez' these days except in official ceremonies.
Ngày nay, không ai dùng '**oyez**' ngoài các nghi lễ chính thức.
People laughed when the actor loudly declared 'oyez' during the play.
Mọi người cười khi diễn viên hô vang '**oyez**' trên sân khấu.