"overtaking" en Vietnamese
Definición
Vượt qua là hành động đi lên phía trước một phương tiện đang di chuyển cùng chiều, thường trên đường. Ngoài ra, từ này còn nói về việc thành công hoặc phát triển hơn người khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho xe cộ đi vượt nhau trên đường ('overtaking lane': làn vượt, 'illegal overtaking': vượt ẩu). Trong kinh doanh dùng với nghĩa vượt trội, không dùng cho người đi bộ.
Ejemplos
Overtaking on a busy road can be dangerous.
**Vượt qua** trên đường đông có thể rất nguy hiểm.
The overtaking of slow vehicles must be done carefully.
**Vượt qua** các phương tiện chậm phải thực hiện cẩn thận.
Strict rules exist for overtaking on highways.
Có những quy định nghiêm ngặt về **vượt qua** trên đường cao tốc.
He's always getting tickets for illegal overtaking.
Anh ấy thường bị phạt vì **vượt qua** sai luật.
The company’s rapid overtaking of its competitors surprised everyone.
Việc công ty nhanh chóng **vượt qua** đối thủ khiến mọi người bất ngờ.
Good overtaking skills are essential for race car drivers.
Kỹ năng **vượt qua** tốt rất cần thiết cho các tay đua.