"overstepped" en Vietnamese
Definición
Khi ai đó làm nhiều hơn mức được phép, vượt qua giới hạn, quy tắc hoặc quyền hạn nào đó, thường là không phù hợp hoặc thiếu tôn trọng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đi kèm các từ như 'giới hạn', 'quyền hạn', nhấn mạnh hành động không phù hợp, đôi khi mang tính nghiêm trọng hơn một sai lầm đơn thuần.
Ejemplos
He overstepped his authority at work.
Anh ấy đã **vượt quá giới hạn** quyền hạn của mình ở nơi làm việc.
She overstepped the rules and was punished.
Cô ấy đã **vượt quá giới hạn** quy định và bị phạt.
The student apologized after he overstepped in class.
Học sinh đã xin lỗi sau khi **vượt quá giới hạn** trong lớp.
Sorry, I think I overstepped when I gave advice you didn't ask for.
Xin lỗi, tôi nghĩ mình đã **đi quá giới hạn** khi đưa ra lời khuyên mà bạn không yêu cầu.
They felt the journalist had overstepped by invading their privacy.
Họ cảm thấy nhà báo đã **vượt quá giới hạn** khi xâm phạm đời tư của họ.
You really overstepped this time—don’t speak for me without asking.
Lần này bạn thật sự **đi quá giới hạn**—đừng nói thay tôi mà không hỏi ý kiến.