"overstep" en Vietnamese
Definición
Hành động vượt ra ngoài giới hạn cho phép hoặc quyền hạn được giao.
Notas de Uso (Vietnamese)
Phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng, ví dụ: 'vượt quyền'. Thường mang nghĩa tiêu cực và không dùng cho nghĩa di chuyển thực tế.
Ejemplos
He overstepped when he made that comment in the meeting.
Anh ấy đã **vượt quá giới hạn** khi đưa ra nhận xét đó trong cuộc họp.
Try not to overstep your boundaries at work.
Cố gắng đừng **vượt quá giới hạn** của mình ở nơi làm việc.
She apologized for overstepping her authority.
Cô ấy đã xin lỗi vì **vượt quyền** của mình.
I didn't mean to overstep, just trying to help.
Tôi không có ý **vượt quá giới hạn**, chỉ định giúp thôi.
Sometimes parents overstep when giving advice to their adult children.
Đôi khi cha mẹ **vượt quá giới hạn** khi góp ý cho con cái đã trưởng thành.
If you overstep again, there may be consequences.
Nếu bạn còn **vượt quá giới hạn** nữa, sẽ có hậu quả đấy.