"overstating" en Vietnamese
Definición
Mô tả điều gì đó lớn hơn, quan trọng hơn hoặc tốt hơn thực tế.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản hoặc thuyết trình trang trọng, như 'overstating the facts' hoặc 'overstating the importance'. Không phải nói dối hoàn toàn mà là nói quá lên.
Ejemplos
He kept overstating his achievements to impress others.
Anh ấy liên tục **phóng đại** thành tích của mình để gây ấn tượng với người khác.
The report was criticized for overstating the risks.
Báo cáo đó bị chỉ trích vì **phóng đại** những rủi ro.
Please avoid overstating your experience on the job application.
Vui lòng tránh **phóng đại** kinh nghiệm của bạn trong đơn xin việc.
You're overstating how difficult the project really was.
Bạn đang **phóng đại** mức độ khó của dự án này.
Politicians are often accused of overstating the benefits of their policies.
Các chính trị gia thường bị cáo buộc **phóng đại** lợi ích của chính sách của họ.
I'm not overstating when I say this was the best meal I've ever had.
Tôi không **phóng đại** khi nói đây là bữa ăn ngon nhất tôi từng có.