¡Escribe cualquier palabra!

"overstatement" en Vietnamese

sự nói quá

Definición

Diễn tả điều gì đó lớn lao, nghiêm trọng hoặc tốt hơn thực tế; cách nói cường điệu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, học thuật hoặc phê bình. Trái nghĩa với 'understatement'. Cụm từ: 'đó là một sự nói quá', không thường dùng giữa bạn bè.

Ejemplos

Her praise for the restaurant was an overstatement.

Lời khen của cô ấy về nhà hàng là một **sự nói quá**.

Saying the test was impossible is an overstatement.

Nói bài kiểm tra là không thể là một **sự nói quá**.

Calling her 'the best singer in the world' was an overstatement.

Gọi cô ấy là 'ca sĩ hay nhất thế giới' là một **sự nói quá**.

That's a bit of an overstatement—the movie was good, but not amazing.

Đó là một chút **sự nói quá**—bộ phim hay nhưng không xuất sắc.

Journalists sometimes use overstatement to get attention.

Nhà báo đôi khi sử dụng **sự nói quá** để gây chú ý.

'A million times' is obviously an overstatement, but I get your point.

'Một triệu lần' rõ ràng là một **sự nói quá**, nhưng tôi hiểu ý bạn.