¡Escribe cualquier palabra!

"oversensitive" en Vietnamese

quá nhạy cảm

Definición

Người quá nhạy cảm thường dễ bị tổn thương hoặc buồn bã vì những lời phê bình, bình luận hoặc cảm xúc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường chỉ đặc điểm cảm xúc và có thể mang ý tiêu cực nhẹ. Hay gặp trong cụm 'be oversensitive to', 'seem oversensitive about'. Không mạnh như nghĩa 'hypersensitive' trong y khoa.

Ejemplos

He is oversensitive to criticism.

Anh ấy **quá nhạy cảm** với lời chỉ trích.

Don’t be so oversensitive.

Đừng **quá nhạy cảm** như vậy.

Some children are naturally oversensitive.

Một số trẻ bẩm sinh đã **quá nhạy cảm**.

I think you’re just being oversensitive about what she said.

Tôi nghĩ bạn chỉ đang **quá nhạy cảm** với những gì cô ấy nói thôi.

After a long day, even small jokes make me oversensitive.

Sau một ngày dài, cả những câu đùa nhỏ cũng khiến tôi **quá nhạy cảm**.

People say I'm oversensitive, but I just care a lot.

Mọi người bảo tôi **quá nhạy cảm**, nhưng tôi chỉ là quan tâm nhiều thôi.