"overseen" en Vietnamese
Definición
Đã được theo dõi hoặc giám sát để đảm bảo mọi việc diễn ra đúng cách.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, công việc hoặc học thuật. Không giống với 'overlooked' (bị bỏ sót).
Ejemplos
The event was overseen by a team of experts.
Sự kiện đã được một nhóm chuyên gia **giám sát**.
All work was overseen by the supervisor.
Tất cả công việc đều được người giám sát **giám sát**.
The repairs were overseen to ensure safety.
Các sửa chữa đã được **giám sát** để đảm bảo an toàn.
This entire project was overseen by senior management from start to finish.
Toàn bộ dự án này đã được ban lãnh đạo cấp cao **giám sát** từ đầu đến cuối.
The training sessions were overseen to make sure everyone followed the rules.
Các buổi đào tạo đã được **giám sát** để đảm bảo mọi người đều tuân thủ nội quy.
All the financial transactions were overseen by the audit team.
Tất cả các giao dịch tài chính đã được đội kiểm toán **giám sát**.