¡Escribe cualquier palabra!

"overflow" en Vietnamese

tràn ratràn ngập

Definición

Khi một vật chứa đầy và lượng dư tràn ra ngoài; thường dùng với chất lỏng, nhưng có thể dùng cho đám đông, dữ liệu, hoặc con số vượt quá giới hạn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Dùng cho chất lỏng, dữ liệu, hoặc đám đông vượt quá giới hạn. Ví dụ: 'bị tràn nước', 'tràn dữ liệu', 'tràn người'.

Ejemplos

The water began to overflow from the sink.

Nước bắt đầu **tràn ra** khỏi bồn rửa.

If you pour too much, the cup will overflow.

Nếu đổ quá nhiều, cốc sẽ **tràn ra**.

There was an overflow of people at the concert.

Buổi hòa nhạc đã **tràn ngập** người.

My inbox is starting to overflow with emails.

Hộp thư của tôi bắt đầu **tràn ngập** email.

The river could overflow if it keeps raining like this.

Nếu trời cứ mưa thế này, con sông có thể sẽ **tràn**.

When the memory limit is reached, the system may overflow and crash.

Khi đạt đến giới hạn bộ nhớ, hệ thống có thể **tràn** và sập.