"overdoes" en Vietnamese
Definición
Ai đó làm điều gì đó vượt quá mức cần thiết, thường là quá mức tốt cho mình. Làm nhiều hơn mức vừa phải hoặc cần thiết.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó làm quá mức điều gì như ăn uống, tập luyện, thể hiện cảm xúc. Cụm 'overdoes it' thường gặp. Không nhầm với 'overdose' liên quan đến thuốc.
Ejemplos
He always overdoes his workouts at the gym.
Anh ấy luôn **làm quá** các bài tập ở phòng gym.
She overdoes it with the salt when cooking.
Cô ấy **làm quá mức** muối khi nấu ăn.
Sometimes he overdoes his jokes and people get annoyed.
Đôi khi anh ấy **làm quá** trò đùa của mình và mọi người thấy khó chịu.
If she overdoes it during practice, her injury might get worse.
Nếu cô ấy **làm quá mức** trong buổi tập, chấn thương có thể nặng hơn.
He sometimes overdoes the compliments, and it feels a bit fake.
Đôi khi anh ấy **làm quá** lời khen khiến cảm giác mất tự nhiên.
Whenever he overdoes it at parties, he needs a whole day to recover.
Mỗi khi anh ấy **làm quá mức** ở các buổi tiệc, anh ấy phải mất cả ngày mới hồi phục.