"outstayed" en Vietnamese
Definición
Ở lại một nơi quá thời gian được chào đón hoặc mong đợi, thường khiến người khác khó chịu hoặc phiền lòng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cụm 'outstayed one's welcome' (lưu lại quá lâu khiến không còn được chào đón). Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
Ejemplos
We outstayed our welcome at the party.
Chúng tôi đã **ở lại quá lâu** tại bữa tiệc.
He outstayed his visa and had to return home.
Anh ấy đã **ở lại quá lâu** với visa của mình và phải trở về nhà.
You have outstayed your time here.
Bạn đã **ở lại quá lâu** ở đây rồi.
By midnight, we realized we had outstayed our hosts’ patience.
Tới nửa đêm, chúng tôi nhận ra mình đã **ở lại quá lâu** và làm mất kiên nhẫn của chủ nhà.
I think I’ve outstayed my welcome, so I’ll get going.
Tôi nghĩ mình đã **ở lại quá lâu** rồi, nên sẽ đi đây.
The tourists outstayed their visas and got fined.
Những du khách đã **ở lại quá lâu** quá hạn visa và bị phạt tiền.