"outrace" en Vietnamese
Definición
Chạy hoặc di chuyển nhanh hơn ai/cái gì, đặc biệt là trong cuộc đua, để về trước; cũng có thể chỉ sự vượt trội nhanh chóng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Không chỉ dùng cho chạy đua thực tế mà còn với cạnh tranh công việc, công nghệ, v.v. Trong hội thoại thường dùng 'vượt qua', 'đánh bại'.
Ejemplos
The rabbit can outrace the turtle easily.
Thỏ có thể dễ dàng **vượt qua** rùa.
She trained hard to outrace her rivals in the final.
Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để **vượt qua** các đối thủ trong trận chung kết.
The new car could outrace all the others on the track.
Chiếc xe mới có thể **vượt qua** tất cả các xe khác trên đường đua.
If we hurry, maybe we can outrace the rain and stay dry.
Nếu nhanh lên, có thể chúng ta sẽ **chạy nhanh hơn** mưa và không bị ướt.
Nobody expected the small startup to outrace big tech companies.
Không ai nghĩ rằng startup nhỏ lại có thể **vượt qua** các tập đoàn công nghệ lớn.
You can't always outrace your problems; sometimes you have to face them.
Không phải lúc nào bạn cũng có thể **chạy trốn** khỏi vấn đề; đôi khi cần phải đối mặt.