"outposts" en Vietnamese
Definición
Đây là những căn cứ quân sự nhỏ hoặc trạm, thường nằm xa trung tâm, thường dùng để canh gác, bảo vệ hoặc khám phá vùng mới. Đôi khi cũng chỉ văn phòng nhỏ, chi nhánh ở nơi xa xôi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực quân sự, biên giới hoặc khám phá. Có thể dùng cho văn phòng hoặc chi nhánh xa xôi. Không nhầm với 'post' (vị trí/công việc).
Ejemplos
The soldiers built several outposts along the border.
Những người lính đã xây dựng một số **tiền đồn** dọc theo biên giới.
There are many old outposts in the forest.
Có nhiều **tiền đồn** cũ trong rừng.
Scientists use remote outposts to study wildlife.
Các nhà khoa học sử dụng những **trạm tiền tiêu** xa xôi để nghiên cứu động vật hoang dã.
Internet access at those mountain outposts is very limited.
Kết nối Internet ở các **tiền đồn** trên núi đó rất hạn chế.
Some tech companies are opening new outposts in smaller cities.
Một số công ty công nghệ đang mở các **chi nhánh xa** ở thành phố nhỏ.
We relied on distant outposts for news from the frontier.
Chúng tôi dựa vào các **tiền đồn xa** để nắm tin tức từ vùng biên giới.