¡Escribe cualquier palabra!

"outdo" en Vietnamese

vượt qualàm tốt hơn

Definición

Làm điều gì đó tốt hơn người khác hoặc vượt qua thành tích của họ, thường trong tình huống cạnh tranh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng cho trường hợp thành tích nổi bật hoặc gây ấn tượng. 'outdo oneself' là tự vượt qua chính mình, còn 'outdo the competition' là vượt trội so với đối thủ. Không dùng với việc nhỏ hàng ngày.

Ejemplos

She tried to outdo her brother in the game.

Cô ấy đã cố gắng **vượt qua** anh trai mình trong trò chơi.

Every team wants to outdo the others.

Đội nào cũng muốn **vượt qua** đội khác.

Can you outdo your best score?

Bạn có thể **vượt qua** điểm số tốt nhất của mình không?

They always try to outdo each other with gifts at Christmas.

Họ luôn cố **làm hơn** nhau về quà tặng vào dịp Giáng sinh.

Don’t try to outdo everyone—just do your best.

Đừng cố **vượt qua** tất cả mọi người—hãy làm hết sức mình.

He really outdid himself with that amazing speech.

Anh ấy thực sự đã **vượt qua chính mình** với bài phát biểu tuyệt vời đó.