"out on a limb" en Vietnamese
Definición
Đây là khi bạn tự đặt mình vào tình huống rủi ro bằng cách nói ra ý tưởng, quan điểm mà người khác có thể không đồng tình.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc xã hội để chỉ ai đó dám thể hiện quan điểm khác biệt. Thường dùng cụm 'go out on a limb' để nói về việc mạo hiểm, hoặc 'be out on a limb' để nói đã ở tình thế nguy hiểm.
Ejemplos
I'm out on a limb by suggesting this new idea.
Tôi đang **đặt mình vào thế nguy hiểm** khi đề xuất ý tưởng mới này.
He was out on a limb when he disagreed with everyone at the meeting.
Anh ấy đã **đặt mình vào thế nguy hiểm** khi không đồng ý với mọi người trong cuộc họp.
Sometimes you have to go out on a limb to achieve something great.
Đôi khi bạn phải **mạo hiểm** để đạt được điều lớn lao.
She really went out on a limb backing that unpopular proposal.
Cô ấy thực sự đã **đặt mình vào nguy hiểm** khi ủng hộ đề xuất không được ưa chuộng đó.
If you’re out on a limb, I’ll support you.
Nếu bạn **đặt mình vào thế nguy hiểm**, tôi sẽ ủng hộ bạn.
Don’t leave me out on a limb with this decision!
Đừng để tôi **một mình mạo hiểm** với quyết định này nhé!