¡Escribe cualquier palabra!

"out of your face" en Indonesian

ra khỏi mặttránh xa mặt

Definición

Khi có vật gì hoặc ai/động vật ở gần mặt bạn, dùng để bảo họ tránh xa. Cũng để yêu cầu ai đó ngừng làm phiền.

Notas de Uso (Indonesian)

Rất không trang trọng, nói kiểu bực bội, dùng với bạn bè hoặc người thân. Không phù hợp nơi trang trọng.

Ejemplos

There's something in your hair, get it out of your face.

Có gì đó trên tóc bạn, lấy nó **ra khỏi mặt** đi.

Please get your hand out of your face for the photo.

Làm ơn để tay **ra khỏi mặt** khi chụp hình.

Hey, could you get that cat out of your face before you sneeze?

Này, lấy con mèo đó **ra khỏi mặt** đi trước khi bạn hắt hơi!

Ugh, get your phone out of your face and pay attention!

Trời ơi, bỏ điện thoại **ra khỏi mặt** và chú ý đi!

If you don't get that camera out of your face, I'm leaving.

Nếu bạn không để cái máy ảnh đó **ra khỏi mặt**, tôi sẽ đi đây.

Can you move that lamp out of your face?

Bạn có thể di chuyển cái đèn đó **ra khỏi mặt** được không?