¡Escribe cualquier palabra!

"out of the question" en Vietnamese

không thể nàokhông được phép

Definición

Điều gì đó không thể xảy ra hoặc không được phép hoàn toàn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này thể hiện sự từ chối hoặc không thể thực hiện một cách dứt khoát. Chỉ dùng để nói về điều không thể, không dùng cho câu hỏi thực tế.

Ejemplos

Traveling abroad this year is out of the question for me.

Năm nay đi nước ngoài đối với tôi là **không thể nào**.

Buying a new car is out of the question right now.

Mua xe mới lúc này là **không thể nào**.

Skipping school is out of the question for my parents.

Đối với cha mẹ tôi, việc nghỉ học là **không được phép**.

Me working weekends is out of the question—I need family time.

Tôi làm việc cuối tuần là **không thể nào**—tôi cần thời gian cho gia đình.

If you’re thinking about quitting, that’s out of the question.

Nếu bạn định nghỉ việc, điều đó là **không thể nào**.

Going out in this weather is just out of the question.

Đi ra ngoài trong thời tiết này là **không thể nào**.