¡Escribe cualquier palabra!

"out of the hole" en Vietnamese

thoát khỏi tình huống khó khăn

Definición

Nếu ai đó "thoát khỏi tình huống khó khăn", nghĩa là họ đã vượt qua một vấn đề lớn hoặc tình huống khó khăn, thường là tài chính hoặc cá nhân.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là cách diễn đạt không trang trọng, thường nói về việc vượt qua nợ hoặc khó khăn. Không dùng nghĩa đen cho cái hố thật.

Ejemplos

After many months, they are finally out of the hole.

Sau nhiều tháng, họ cuối cùng cũng đã **thoát khỏi tình huống khó khăn**.

The company worked hard to get out of the hole.

Công ty đã làm việc chăm chỉ để **thoát khỏi tình huống khó khăn**.

He saved money every week to get out of the hole.

Anh ấy đã tiết kiệm tiền mỗi tuần để **thoát khỏi tình huống khó khăn**.

Wow, you really pulled yourself out of the hole after all that trouble.

Wow, sau tất cả rắc rối đó, bạn thật sự đã **thoát khỏi tình huống khó khăn**.

It took years of hard work, but we're finally out of the hole.

Phải mất nhiều năm làm việc chăm chỉ, nhưng cuối cùng chúng tôi đã **thoát khỏi tình huống khó khăn**.

Just a few more payments and you'll be out of the hole for good!

Chỉ cần trả thêm vài khoản nữa là bạn sẽ **thoát khỏi tình huống khó khăn** vĩnh viễn!