"out of the frying pan into the fire" en Vietnamese
Definición
Diễn tả việc cố thoát khỏi một tình huống tệ nhưng lại rơi vào tình huống còn tệ hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng hài hước hoặc mỉa mai khi bạn giải quyết một vấn đề nhưng lại rơi vào tình thế tồi tệ hơn. Không dùng cho rắc rối nhỏ.
Ejemplos
After quitting her stressful job, she found her new boss was even harsher—out of the frying pan into the fire.
Sau khi nghỉ việc vì quá căng thẳng, sếp mới của cô ấy còn khó tính hơn nữa—**tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa**.
He moved to a new city to escape high rent, but the cost of living was higher—out of the frying pan into the fire.
Anh ấy chuyển đến thành phố mới để tránh tiền thuê cao, nhưng chi phí sống ở đó còn cao hơn—**tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa**.
Changing doctors did not help her symptoms; it was out of the frying pan into the fire.
Đổi bác sĩ cũng không giúp khỏi bệnh; đúng là **tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa**.
We tried to avoid the traffic jam by taking a different route, but we hit even worse traffic—out of the frying pan into the fire!
Chúng tôi tránh kẹt xe bằng cách đi đường khác, nhưng lại gặp đoạn còn tệ hơn—**tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa**!
Switching apartments to avoid noisy neighbors just got us even noisier ones. Talk about out of the frying pan into the fire.
Chuyển phòng để tránh hàng xóm ồn ào mà lại gặp hàng xóm còn ồn ào hơn. Đúng là **tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa**.
Trying to fix my old laptop only broke it more—classic out of the frying pan into the fire situation.
Cố sửa laptop cũ thì lại làm nó hỏng nặng hơn—đúng là **tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa** điển hình.