¡Escribe cualquier palabra!

"out of the ballpark" en Vietnamese

vượt ngoài sân bóngcực kỳ xuất sắc

Definición

Cụm này có nghĩa là điều gì đó đã được làm cực kỳ xuất sắc, vượt xa mong đợi. Gốc từ môn bóng chày, khi đánh bóng vượt ngoài sân là một thành tích đáng kinh ngạc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng ở Mỹ, mang tính không trang trọng và tích cực. Thể hiện sự khen ngợi khi ai đó làm tốt vượt xa mong đợi. Giống 'knock it out of the park'. Không dùng cho những việc nhỏ hay kết quả tiêu cực.

Ejemplos

You did an out of the ballpark job on this project!

Bạn đã làm việc **vượt ngoài sân bóng** trong dự án này!

Her performance was out of the ballpark last night.

Phần trình diễn của cô ấy tối qua **vượt ngoài sân bóng**.

That idea was totally out of the ballpark!

Ý tưởng đó thật sự **vượt ngoài sân bóng**!

Wow, your presentation was out of the ballpark—everyone loved it!

Wow, bài thuyết trình của bạn **vượt ngoài sân bóng**—ai cũng thích cả!

She really knocked it out of the ballpark with her new design.

Cô ấy thật sự **vượt ngoài sân bóng** với thiết kế mới.

Their solution to the problem was out of the ballpark compared to anything else we've seen.

Giải pháp của họ cho vấn đề này thật sự **vượt ngoài sân bóng** so với những gì chúng ta từng thấy.