"out of stock" en Vietnamese
Definición
Khi một món hàng 'hết hàng', nghĩa là đã bán hết và không còn để bán.
Notas de Uso (Vietnamese)
'hết hàng' thường thấy ở cửa hàng, mua sắm trực tuyến, hoặc quản lý kho. Trái nghĩa: 'còn hàng'. Dùng cho hàng hóa, không áp dụng cho dịch vụ.
Ejemplos
The shoes are out of stock in my size.
Đôi giày đúng size của tôi đã **hết hàng**.
Sorry, that phone is out of stock right now.
Xin lỗi, chiếc điện thoại đó hiện đang **hết hàng**.
The new book is already out of stock everywhere.
Cuốn sách mới đã **hết hàng** ở khắp nơi rồi.
I tried to buy it online, but it was already out of stock.
Tôi đã thử mua online, nhưng nó đã **hết hàng**.
Don't bother going to the store—it's out of stock everywhere.
Đừng mất công đến cửa hàng – ở đâu cũng **hết hàng** rồi.
They promised to email me when it's back in stock because it's currently out of stock.
Họ hứa sẽ email cho tôi khi có hàng lại vì hiện tại nó đang **hết hàng**.