¡Escribe cualquier palabra!

"out of favor" en Vietnamese

không còn được ưa chuộnghết được trọng dụng

Definición

Không còn được mọi người ủng hộ, thích hoặc coi trọng nữa; không còn hợp thời hoặc được chấp nhận.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng/lịch sự, nói về người, ý tưởng hoặc xu hướng từng phổ biến nay đã không còn. Có thể đi với cụm ‘fall/be out of favor (with someone)’.

Ejemplos

This kind of music is now out of favor.

Dòng nhạc này bây giờ đã **không còn được ưa chuộng**.

The actor fell out of favor with the public.

Nam diễn viên ấy đã **hết được trọng dụng** trong mắt công chúng.

Bright colors are out of favor this season.

Màu sắc tươi sáng **không còn được ưa chuộng** mùa này.

He used to be the boss’s favorite, but now he’s out of favor.

Anh ấy từng là người được sếp ưu ái, nhưng giờ đã **không còn được trọng dụng**.

Certain beliefs have fallen out of favor over the years.

Một số niềm tin đã **không còn được ưa chuộng** theo thời gian.

You can tell that style is out of favor just by looking at the empty stores.

Chỉ cần nhìn các cửa hàng vắng khách là biết kiểu đó đã **không còn được ưa chuộng**.